family soricidae

family soricidae

A small shrew from the family Soricidae scurries through the leaf litter.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Chuột chù (danh pháp khoa học: Soricidae), một họ động vật nhỏ thuộc bộ Eulipotyphla, bao gồm các loài chuột chù. Đây nhóm động vật ăn côn trùng, mõm dài nhọn, răng sắc, sống chủ yếu dưới mặt đất hoặc trong các khu vực ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (The family Soricidae includes many species of shrews widely distributed around the world.)
  • (Biologists have studied the ecological characteristics of the family Soricidae in tropical forests.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân loại họ Soricidae": việc xác định vị trí của họ Chuột chù trong hệ thống phân loại sinh học.

    • Phân loại họ Soricidae đã thay đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây. (The classification of the family Soricidae has changed based on recent genetic studies.)
  • "đa dạng họ Soricidae": sự phong phú về loài trong họ Chuột chù.

    • Đa dạng họ Soricidae ở châu Á cao hơn so với các khu vực khác. (The diversity of the family Soricidae in Asia is higher than in other regions.)
Biến thể từ gần giống
  • Soricid (tính từ): thuộc về họ Chuột chù.

    • Các đặc điểm soricid bao gồm răng sắc mõm dài. (Soricid features include sharp teeth and a long snout.)
  • Soricinae (danh từ): phân họ Chuột chù, một phân nhóm trong họ Soricidae.

    • Phân họ Soricinae nhiều loài phổ biếnBắc Mỹ. (The subfamily Soricinae has many common species in North America.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chuột chù: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho family Soricidae.
    • Họ chuột chù một trong những họ động vật đa dạng nhất. (The shrew family is one of the most diverse mammal families.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến họ Soricidae.